write

raɪt
reyet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

viết

Cách dùng · Usage

Write xuất hiện khi tạo chữ, câu, email, bài hoặc ghi thông tin bằng bút hay bàn phím. Ở công việc: write a report là soạn báo cáo. Khi học: write an essay là viết bài luận. Đời thường: write a shopping list. Dễ nhầm với type: type chỉ gõ bàn phím; write nhấn mạnh việc tạo nội dung hoặc ghi chữ. Cụm thường gặp: write down, write back, write in pencil.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “viết vào vở” linh hoạt, người học viết “write your name in the paper.” Với bề mặt giấy dùng on: “write your name on the paper”; với ô trống, “write it in the box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

writeTừ chung nhất cho việc tạo và ghi nội dung bằng chữ.
typeNhấn mạnh cách nhập bằng bàn phím.
composeGợi việc tạo văn bản, nhạc hoặc tài liệu có cấu trúc một cách cẩn thận.
recordNhấn mạnh lưu thông tin để giữ lại, hơn là sáng tạo nội dung mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I write one sentence in my journal every single night.

Tối nào tôi cũng viết một câu vào nhật ký của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sentence insentence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • journal everyjournal‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please write your name.

Vui lòng viết tên của bạn.

📊 presentation

Write the title here.

Hãy viết tiêu đề vào đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write your nameviết tên của bạn
write a sentenceviết một câu
write downghi lại
write aboutviết về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1