Nghĩa · Meaning
viết
Cách dùng · Usage
Write xuất hiện khi tạo chữ, câu, email, bài hoặc ghi thông tin bằng bút hay bàn phím. Ở công việc: write a report là soạn báo cáo. Khi học: write an essay là viết bài luận. Đời thường: write a shopping list. Dễ nhầm với type: type chỉ gõ bàn phím; write nhấn mạnh việc tạo nội dung hoặc ghi chữ. Cụm thường gặp: write down, write back, write in pencil.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “viết vào vở” linh hoạt, người học viết “write your name in the paper.” Với bề mặt giấy dùng on: “write your name on the paper”; với ô trống, “write it in the box.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I write one sentence in my journal every single night.”
Tối nào tôi cũng viết một câu vào nhật ký của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sentence in→sentence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- journal every→journal‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please write your name.”
Vui lòng viết tên của bạn.
“Write the title here.”
Hãy viết tiêu đề vào đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →