Nghĩa · Meaning
năm
Cách dùng · Usage
Year dùng để nói về một đơn vị thời gian dài, mốc lịch hoặc chu kỳ lặp lại. Ở công ty: this year nói về kế hoạch doanh số; ở trường: school year chỉ năm học; đời thường: next year là năm tới cho chuyến đi hay sinh nhật. Dễ nhầm với age: year là khoảng thời gian hoặc mốc, age là tuổi của người/vật. Cụm tự nhiên: every year, last year, a year ago, New Year.
Sắc thái · Nuance
“Year” không chỉ là “năm” trên lịch như 2026; nó cũng chỉ bất kỳ chu kỳ 12 tháng hoặc một năm học. Tiếng Anh dùng trung tính, rất thường ngày, không trang trọng như “annual period.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt nói “một năm” không cần “a” theo kiểu đếm danh từ: sai “There are twelve months in year.” Đúng là “in a year” hoặc “in one year.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There are twelve months in a year.”
Một năm có mười hai tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- months in→months‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We move to a new grade each year.”
Chúng ta lên một lớp mới mỗi năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- grade each→grade‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What year are you in?”
Bạn học lớp mấy?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →