yesterday

ˈjɛstərdeɪ
YEH·ster·day3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hôm qua

Cách dùng · Usage

Yesterday dùng khi nói về ngày ngay trước hôm nay, nên động từ thường ở quá khứ. Trong công việc, I sent the email yesterday; khi học, we had a quiz yesterday; đời thường, I met my friend yesterday. Dễ lẫn với last night: yesterday là cả ngày hôm qua, còn last night chỉ tối qua. Cũng khác the day before, thường phụ thuộc vào mốc kể chuyện. Cụm tự nhiên: yesterday morning, since yesterday.

Sắc thái · Nuance

“Yesterday” là trạng từ hoặc danh từ chỉ đúng ngày trước hôm nay, không cần thêm “on” trong câu thường. Nó rất đời thường; “the previous day” trang trọng hoặc dùng trong kể chuyện hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không chia thì, nên người học dễ nói “Yesterday I go to school.” “Yesterday” thường kéo theo quá khứ trong tiếng Anh: “Yesterday I went to school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

yesterdayNgày ngay trước hôm nay.
the day before yesterdayNgày trước yesterday, tức hôm kia.
last nightĐêm qua, chỉ phần buổi tối hoặc đêm chứ không cả ngày.
recentlyNghĩa là gần đây, không chỉ một ngày chính xác.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We had a quiz yesterday.

Chúng tôi đã có một bài kiểm tra ngắn hôm qua.

💡 calendar

Yesterday was Monday.

Hôm qua là thứ Hai.

🏫 class

I read this page yesterday.

Tôi đã đọc trang này hôm qua.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

yesterday morningsáng hôm qua
yesterday afternoonchiều hôm qua
from yesterdaytừ hôm qua
since yesterdaykể từ hôm qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1