yes

jɛs
yehs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vâng, có

Cách dùng · Usage

Yes là câu trả lời xác nhận khi đồng ý, cho phép hoặc nói rằng thông tin là đúng. Ở công sở: trả lời yes cho lời mời họp; trong học tập: yes khi giáo viên hỏi đã hiểu chưa; đời thường: yes khi được mời uống cà phê. Dễ lẫn với yeah: yeah thân mật hơn, còn yes lịch sự và rõ ràng hơn trong email, phỏng vấn, lớp học. Cụm quen: say yes, yes or no.

Sắc thái · Nuance

“Yes” không chỉ là “có”; nó còn là câu trả lời đồng ý cho câu hỏi không dùng động từ “có.” Với người lớn, chỉ “yes” có thể hơi cụt; “Yes, please” hoặc “Yes, I do” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt trả lời theo động từ chính, người học nói “Yes, I like” cho “Do you like it?” Tiếng Anh cần trợ động từ: “Yes, I do,” hoặc câu đầy đủ “Yes, I like it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

yesCâu trả lời khẳng định trực tiếp và chuẩn nhất.
yeahCách nói thân mật hơn yes, hợp với bạn bè hơn tình huống chính thức.
sureTự nhiên khi đồng ý hoặc cho phép, nhưng không luôn là xác nhận sự thật.
correctXác nhận điều ai đó nói là đúng, mang nghĩa đánh giá hơn đồng ý đơn giản.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Say yes if you understand.

Nói vâng nếu bạn hiểu.

🏫 class

The answer to question one is yes.

Câu trả lời cho câu hỏi một là có.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • question onequestion‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Yes, I finished my homework.

Vâng, tôi đã làm xong bài tập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

say yesnói đồng ý
yes or nocó hay không
yes, I dovâng, tôi có
answer yestrả lời có
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1