yellow

ˈjɛloʊ
YEH·loh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

màu vàng; vàng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng yellow khi nói rõ màu của vật có sắc vàng tươi hoặc vàng nhạt. Ở công việc: yellow folder là bìa hồ sơ màu vàng; trong học tập: yellow highlighter dùng để đánh dấu bài; đời thường: yellow bus là xe buýt trường học. Dễ nhầm với gold: gold thường là vàng kim loại, sang và bóng. Cụm quen thuộc: yellow light.

Sắc thái · Nuance

“Yellow” là tính từ màu sắc, không mang nghĩa kim loại “vàng” như tiếng Việt có thể gợi ra. Trong câu thường đứng trước danh từ: “yellow bag,” giọng trung tính, mô tả trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cây bút màu vàng” với màu sau danh từ, người học viết “pencil yellow.” Trong tiếng Anh tính từ màu đứng trước: “yellow pencil,” không phải “pencil yellow.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

yellowTên màu vàng thông dụng nhất cho đồ vật hằng ngày.
goldVàng kim, có cảm giác kim loại và lấp lánh.
lemonVàng tươi như quả chanh, là sắc vàng cụ thể.
pale yellowVàng nhạt, cường độ màu yếu hơn yellow.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

The sun in my picture is yellow.

Mặt trời trong bức tranh của tôi màu vàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sun insun‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • picture ispicture‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Use the yellow marker to highlight the word.

Hãy dùng bút dạ quang màu vàng để tô đậm từ đó.

💡 describing

The star on the chart is yellow.

Ngôi sao trên biểu đồ màu vàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • star onstar‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart ischart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

yellow pencilbút chì màu vàng
yellow linevạch màu vàng
color it yellowtô nó màu vàng
bright yellowvàng tươi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1