Nghĩa · Meaning
số không, số 0
Cách dùng · Usage
Zero là số 0 hoặc mức không có gì; người bản xứ dùng khi cần chính xác. Ở công việc: sales dropped to zero; khi học: start the chart at zero; đời thường: zero sugar trên nhãn đồ uống. Dễ nhầm với no/none: zero là con số, no phủ định, none là không có cái nào. Cụm quen: zero point, zero tolerance, from zero.
Sắc thái · Nuance
“Zero” là tên số 0, nhấn mạnh không có lượng nào hoặc điểm bắt đầu ở 0. Nó không phải “không” để phủ định động từ; không nói “I zero like it” mà nói “I don’t like it.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “không” vừa cho số 0 vừa phủ định, người học viết “I have zero pen” theo kiểu đếm lẻ. Với danh từ đếm được số nhiều: “I have zero pens” hoặc “no pens.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Zero is a number.”
Số không là một con số.
“The chart starts at zero.”
Biểu đồ bắt đầu từ số không.
“The answer is zero.”
Câu trả lời là số không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →