zero

ˈzɪroʊ
ZIH·roh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

số không, số 0

Cách dùng · Usage

Zero là số 0 hoặc mức không có gì; người bản xứ dùng khi cần chính xác. Ở công việc: sales dropped to zero; khi học: start the chart at zero; đời thường: zero sugar trên nhãn đồ uống. Dễ nhầm với no/none: zero là con số, no phủ định, none là không có cái nào. Cụm quen: zero point, zero tolerance, from zero.

Sắc thái · Nuance

“Zero” là tên số 0, nhấn mạnh không có lượng nào hoặc điểm bắt đầu ở 0. Nó không phải “không” để phủ định động từ; không nói “I zero like it” mà nói “I don’t like it.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “không” vừa cho số 0 vừa phủ định, người học viết “I have zero pen” theo kiểu đếm lẻ. Với danh từ đếm được số nhiều: “I have zero pens” hoặc “no pens.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

zeroChỉ số 0 hoặc giá trị đo bằng 0, dùng an toàn trong toán học.
nothingNói chung là không có vật hay nội dung nào, không phải tên chữ số.
noneĐại từ chỉ không có cái nào trong phạm vi đã nêu.
nilHay dùng cho điểm số thể thao bằng 0, ít tự nhiên trong toán học cơ bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Zero is a number.

Số không là một con số.

📊 presentation

The chart starts at zero.

Biểu đồ bắt đầu từ số không.

💡 email

The answer is zero.

Câu trả lời là số không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

zero degreeskhông độ
start at zerobắt đầu từ 0
below zerodưới 0 độ
zero pointđiểm không
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1