wrong

rɔŋ
rawng1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sai

Cách dùng · Usage

Wrong nói rằng điều gì sai, không đúng sự thật, không phù hợp quy tắc hoặc không nên làm. Ở công việc: the wrong file là nhầm tệp. Khi học: a wrong answer là đáp án sai. Đời thường: take the wrong bus là lên nhầm xe. Dễ nhầm với false: false thường nói về mệnh đề không thật; wrong rộng hơn, gồm lỗi, lựa chọn và đạo đức. Cụm hay gặp: go wrong, wrong number.

Sắc thái · Nuance

“Sai” rất ngắn và trung tính trong tiếng Việt. Wrong can be factual, moral, or signal that a situation feels bad: “something is wrong.” It is common and direct, so with people it can sound blunt: “You’re wrong.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wrongKhông đúng với tiêu chuẩn, sự thật hoặc đáp án.
incorrectKhông chính xác trong bài kiểm tra hoặc thông tin chính thức.
falseSai về mặt đúng sai của mệnh đề hoặc thông tin.
badChất lượng kém hoặc không tốt, không chính xác bằng wrong cho đáp án sai.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

This answer is wrong.

Câu trả lời này sai.

🏫 class

I spelled the word wrong.

Tôi đã đánh vần sai từ đó.

🏫 class

Circle the wrong answer.

Khoanh tròn câu trả lời sai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the wrong answercâu trả lời sai
go wronggặp trục trặc
wrong numbernhầm số điện thoại
something is wrongcó gì đó không ổn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1