Nghĩa · Meaning
sai
Cách dùng · Usage
Wrong nói rằng điều gì sai, không đúng sự thật, không phù hợp quy tắc hoặc không nên làm. Ở công việc: the wrong file là nhầm tệp. Khi học: a wrong answer là đáp án sai. Đời thường: take the wrong bus là lên nhầm xe. Dễ nhầm với false: false thường nói về mệnh đề không thật; wrong rộng hơn, gồm lỗi, lựa chọn và đạo đức. Cụm hay gặp: go wrong, wrong number.
Sắc thái · Nuance
“Sai” rất ngắn và trung tính trong tiếng Việt. Wrong can be factual, moral, or signal that a situation feels bad: “something is wrong.” It is common and direct, so with people it can sound blunt: “You’re wrong.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This answer is wrong.”
Câu trả lời này sai.
“I spelled the word wrong.”
Tôi đã đánh vần sai từ đó.
“Circle the wrong answer.”
Khoanh tròn câu trả lời sai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →