video clip
Nghĩa · Meaning
đoạn video ngắn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng video clip khi nói về một đoạn phim ngắn, thường được cắt từ nội dung dài hơn hoặc gửi nhanh. Ở công việc, bạn attach a video clip để báo lỗi; khi học, giáo viên chiếu một clip hai phút; đời thường, bạn gửi clip sinh nhật. Dễ nhầm với video, là cả tệp hoặc nội dung dài. Cụm hay gặp: short video clip.
Sắc thái · Nuance
“Đoạn video ngắn” làm người Việt có thể hiểu là bất kỳ video nào. “Video clip” nhấn mạnh một phần ngắn, tách ra để xem hoặc gửi; nghe đời thường và công nghệ, không phải bài phim dài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “một video clip”, người học dễ viết “a clip video”. Thứ tự tính từ-danh từ phải là “a video clip”; nếu nhấn mạnh độ ngắn, nói “a short video clip”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The video clip is two minutes long.”
Đoạn video dài hai phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clip is→clip‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached the video clip.”
Tôi đã đính kèm đoạn video.
“We watch the video clip first.”
Chúng ta xem đoạn video trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →