Nghĩa · Meaning
bài kiểm tra chương/bài học
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, “unit test” là bài kiểm tra sau một unit, thường đo nội dung vừa học chứ không phải cả môn. Ở trường: làm unit test môn tiếng Anh. Khi tự học: ôn từ vựng trước unit test. Đời thường: phụ huynh hỏi con điểm unit test. Dễ lẫn với “final exam”: final exam bao quát cuối kỳ; unit test nhỏ hơn. Cụm thường gặp: take a unit test, study for the unit test.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bài kiểm tra chương” dễ bị lẫn với kiểm tra 15 phút hay bài thi lớn. Trong lớp học, unit test là bài kiểm tra cho một phần đã học; trong IT, unit test lại là kiểm thử mã.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The unit test is next Monday.”
Bài kiểm tra chương diễn ra vào thứ Hai tuần sau.
“We plan the unit test date.”
Chúng tôi lên kế hoạch cho ngày kiểm tra chương.
“This slide gives unit test tips.”
Slide này đưa ra các mẹo cho bài kiểm tra chương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →