unit test

ˈjuːnɪt test
YOO·niht·tehst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài kiểm tra chương/bài học

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, “unit test” là bài kiểm tra sau một unit, thường đo nội dung vừa học chứ không phải cả môn. Ở trường: làm unit test môn tiếng Anh. Khi tự học: ôn từ vựng trước unit test. Đời thường: phụ huynh hỏi con điểm unit test. Dễ lẫn với “final exam”: final exam bao quát cuối kỳ; unit test nhỏ hơn. Cụm thường gặp: take a unit test, study for the unit test.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bài kiểm tra chương” dễ bị lẫn với kiểm tra 15 phút hay bài thi lớn. Trong lớp học, unit test là bài kiểm tra cho một phần đã học; trong IT, unit test lại là kiểm thử mã.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testTừ rộng cho kiểm tra ở trường, kiểm tra máy móc hoặc xác nhận thí nghiệm.
examBài thi chính thức để lấy điểm hoặc đánh giá thành tích học sinh.
quizBài kiểm tra ngắn và nhẹ, thường để kiểm tra nhanh.
unit testTrong tiếng Anh hiện đại thường là kiểm thử một phần nhỏ của mã hoặc chức năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The unit test is next Monday.

Bài kiểm tra chương diễn ra vào thứ Hai tuần sau.

💡 meeting

We plan the unit test date.

Chúng tôi lên kế hoạch cho ngày kiểm tra chương.

📊 presentation

This slide gives unit test tips.

Slide này đưa ra các mẹo cho bài kiểm tra chương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a unit testsoạn bài kiểm tra
run unit testschạy kiểm thử đơn vị
unit test resultkết quả bài kiểm tra
pass a unit testqua bài kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1