university

ˌjuːnɪˈvɜːrsəti
yoo·nih·VURR·suh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trường đại học (tổng hợp)

Cách dùng · Usage

University chỉ một cơ sở giáo dục bậc cao, thường gồm nhiều khoa, viện, thư viện và ký túc xá. Trong học tập, bạn apply to a university; ở công việc, công ty hợp tác với a local university; đời thường, người ta nói khu phố gần the university rất đông sinh viên. Đừng nhầm với college: ở Mỹ college có thể nhỏ hơn hoặc thuộc university. Cụm quen: university campus, university degree.

Sắc thái · Nuance

“Trường đại học” trong tiếng Việt có thể chỉ mọi cơ sở bậc đại học. University trong tiếng Anh thường là nơi cấp bằng, gồm nhiều khoa; khác college ở một số nước, và không cần nói school university.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “học đại học”, người học hay viết “study university”. Cách tự nhiên là “go to university” hoặc “study at a university”; nếu nói ngành học, dùng “study biology”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

collegeỞ Mỹ có thể chỉ đời sống đại học nói chung; ở Anh có thể là trường thành viên hoặc cơ sở chuyên môn.
schoolDùng rất rộng cho nơi học, nhưng thường gợi bậc học nhỏ tuổi hơn trong lời nói thường ngày.
campusLà khuôn viên và tòa nhà nơi trường đặt tại đó, không phải tổ chức giáo dục.
universityCách gọi rõ cho cơ sở giáo dục đại học, thường có nhiều ngành và cấp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The university has many buildings.

Trường đại học có nhiều tòa nhà.

💡 email

The university sends an email.

Trường đại học gửi một email.

📊 presentation

This is my university.

Đây là trường đại học của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to universityhọc đại học
university studentsinh viên đại học
university campuskhuôn viên đại học
enter universityvào đại học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1