Nghĩa · Meaning
thời gian, thời điểm
Cách dùng · Usage
“Time” mang ba lớp nghĩa: thời gian nói chung, thời điểm cụ thể theo giờ phút, và số lần lặp lại. Hỏi giờ thì dùng “What time is it?”, nói còn dư thời gian thì “I have time”, còn đếm số lần thì “three times”. Từ này trung tính, dùng thoải mái ở lớp học, công sở lẫn hội thoại hằng ngày, và ghép được với rất nhiều danh từ khác như “class time” hay “free time”.
Sắc thái · Nuance
“Time” có thể là thời gian nói chung, thời điểm trên đồng hồ, hoặc số lần. Vì tiếng Việt tách “thời gian”, “giờ”, “lần”, người học cần nhìn ngữ cảnh: “What time” hỏi giờ, “three times” là ba lần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hỏi “mấy giờ”, người học hay nói “What hour does class start?” Câu tự nhiên là “What time does class start?” Với đúng giờ, dùng “on time”, không phải “in time” nếu chỉ không muộn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What time does class start?”
Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?
“It is time to open your books.”
Đã đến lúc mở sách ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We do not have much time left.”
Chúng ta không còn nhiều thời gian.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →