Nghĩa · Meaning
một nghìn, 1000
Cách dùng · Usage
Thousand được dùng khi nói chính xác hoặc ước lượng quanh 1.000. Ở công việc: a thousand dollars trong ngân sách. Khi học: one thousand equals ten hundreds. Đời thường: a thousand people at a concert. Dễ nhầm với thousands of: a thousand là khoảng/một nghìn; thousands of là nhiều nghìn, không chính xác. Trong tiếng Anh viết 1,000 bằng dấu phẩy. Cụm quen: one thousand years.
Sắc thái · Nuance
“Một nghìn” tương ứng khá trực tiếp, nhưng thousand trong tiếng Anh không thêm s sau số cụ thể: two thousand. Khi nói số lượng lớn không chính xác mới dùng thousands of, mang nghĩa “hàng nghìn”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học đôi khi viết “two thousands students” vì thấy thousands of. Sau số chính xác, dùng số ít: “two thousand students”; chỉ dùng “thousands of books”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A thousand is ten hundreds.”
Một nghìn là mười trăm.
“The city has a thousand people.”
Thành phố có một nghìn người.
“We write the number one thousand.”
Chúng tôi viết con số một nghìn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number one→number‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →