Nghĩa · Meaning
dày
Cách dùng · Usage
“Thick” diễn tả vật có độ dày lớn, hoặc chất lỏng đặc, khó xuyên qua. Ở công việc: in báo cáo trên thick paper; khi học: đọc một thick textbook; đời thường: ăn thick soup vào ngày lạnh. Dễ nhầm với “fat”: fat nói về cơ thể hoặc mỡ; thick nói về kích thước theo bề dày hay độ đặc. Cụm thường gặp: thick line, thick hair, thick fog.
Sắc thái · Nuance
“Dày” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến sách, áo hay vật phẳng. Thick còn dùng cho đường kẻ, lớp chất lỏng, sương mù; sắc thái trung tính, mô tả độ rộng hoặc độ đặc, không tự nhiên thay cho “béo”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nét đậm”, người học hay viết “a bold line” khi chỉ nói độ dày của đường kẻ. Bold nói về kiểu chữ hoặc độ nổi bật; đúng là “a thick line” hoặc “the line is thick”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This book is very thick.”
Cuốn sách này rất dày.
“The blue line is thicker than the red one.”
Đường màu xanh dày hơn đường màu đỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line is→line‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- red one→red‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The tree has a thick branch.”
Cái cây có một cành dày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →