highlight

ˈhaɪlaɪt
HEYE·leyet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phần được tô sáng bằng bút dạ quang ở chỗ quan trọng

Cách dùng · Usage

Highlight là vệt tô để dễ thấy phần quan trọng trong bài đọc, tài liệu hay ghi chú: tô từ mới, câu chưa hiểu, số liệu cần nhớ. Có thể là màu vàng trên giấy hoặc trong PDF.

Sắc thái · Nuance

“Tô sáng” có thể làm người Việt nghĩ tới chiếu sáng thật. Trong bài đọc, highlight là phần được đánh dấu nổi bật, thường bằng màu vàng, để nhấn mạnh thông tin; sắc thái học tập, ghi chú, chỉnh sửa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói tô màu vào chữ, nên người học viết “highlight on the sentence.” Sai giới từ. Đúng: “highlight the sentence” hoặc “add a highlight to the sentence.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightĐánh dấu phần quan trọng cho nổi bật, thường bằng màu.
underlineCách đánh dấu cụ thể bằng đường kẻ dưới chữ.
circleKhoanh tròn quanh từ, câu hoặc đáp án cần chú ý.
markTừ rộng cho mọi kiểu đánh dấu, chấm điểm hoặc ký hiệu.
emphasizeNhấn mạnh trong lời nói hoặc bài viết, không nhất thiết có tô màu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Add a highlight to any sentence you don't understand.

Hãy tô sáng bất kỳ câu nào bạn không hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • don't understanddon't‿understandNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The yellow highlight makes the key words easy to find.

Phần tô sáng màu vàng giúp dễ tìm những từ khóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • words easywords‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email shows one highlight in the first paragraph.

Email cho thấy một chỗ tô sáng trong đoạn đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows oneshows‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • highlight inhighlight‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

highlight key wordstô sáng từ khóa
highlight the sentencetô sáng câu đó
yellow highlightvệt tô màu vàng
highlight important detailstô sáng chi tiết quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1