textbook

ˈtekstbʊk
TEHKST·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sách giáo khoa

Cách dùng · Usage

Từ này hay xuất hiện ở trường lớp: mua sách cho môn học, mở sách làm bài, hoặc nói hình trong sách. Cũng gặp trong câu như textbook example, nghĩa là ví dụ rất điển hình.

Sắc thái · Nuance

“Sách giáo khoa” ở Việt Nam thường gợi sách chính thức của trường phổ thông. Textbook rộng hơn: sách học cho một môn ở trường, đại học hoặc khóa học; trung tính, không nhất thiết do nhà nước ban hành.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “học trong sách giáo khoa”, người học viết “learn on the textbook.” Sai giới từ. Đúng: “learn from the textbook” hoặc “read it in the textbook.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

textbookLà sách học chính dùng làm nền tảng cho một môn học.
workbookLà sách bài tập có chỗ làm bài, điền đáp án hoặc luyện tập.
course bookThường chỉ giáo trình chính của một khóa học, nhất là lớp ngôn ngữ.
reference bookDùng để tra cứu khi cần, như từ điển, bách khoa hoặc sách ngữ pháp.
manualHướng dẫn cách dùng máy móc hoặc quy trình, không phải sách giáo khoa ở trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The textbook is heavy.

Cuốn sách giáo khoa nặng.

📊 presentation

This picture is from a textbook.

Bức tranh này lấy từ một cuốn sách giáo khoa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • picture ispicture‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please bring your textbook.

Vui lòng mang theo sách giáo khoa của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English textbooksách giáo khoa tiếng Anh
open your textbookmở sách giáo khoa
textbook chapterchương trong sách học
textbook exercisebài tập trong sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1