Nghĩa · Meaning
thứ ba
Cách dùng · Usage
“Third” dùng để nói vị trí số 3 trong một chuỗi, không phải số lượng ba món. Ở công việc: “the third meeting is on Friday”; trong học tập: “read the third paragraph”; đời thường: “take the third left.” Dễ nhầm với “three”: three là số đếm, third là thứ tự. Khi đứng trước danh từ số ít thường có “the”: “the third floor”, “the third time”, “third place.”
Sắc thái · Nuance
“Thứ ba” trong tiếng Việt vừa là số thứ tự vừa là ngày Tuesday. Third chỉ vị trí sau second, không phải ngày trong tuần. Nó đứng trước danh từ: the third page, the third question.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt “thứ ba” sau danh từ trong “trang thứ ba”, người học hay nói “page third”. Tiếng Anh đặt ordinal trước danh từ và thường có the: “the third page”, “the third question”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read the third sentence out loud.”
Hãy đọc to câu thứ ba.
“The third number is the smallest.”
Con số thứ ba là nhỏ nhất.
“Now do the third problem.”
Bây giờ hãy làm bài thứ ba.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →