Nghĩa · Meaning
thành viên cùng đội, đồng đội
Cách dùng · Usage
“Teammate” chỉ người cùng đội với bạn trong một mục tiêu chung, thường có ý hợp tác. Ở công ty: teammate cùng làm dự án. Khi học: teammate trong bài thuyết trình nhóm. Đời thường: teammate trong đội bóng cuối tuần. Dễ lẫn với “classmate” hoặc “coworker”: họ chỉ cùng lớp/công ty; teammate nhấn mạnh cùng đội và cùng nhiệm vụ. Cụm hay dùng: my teammate, a good teammate.
Sắc thái · Nuance
“Đồng đội” nghe hơi thể thao hoặc thân thiết trong tiếng Việt, nhưng teammate dùng tự nhiên cả trong lớp, dự án, công ty. Nó chỉ người cùng team, không nhất thiết là bạn thân hay người ngang cấp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “bạn cùng nhóm” có chữ bạn, người Việt đôi khi dùng friend: “My friend in the project sent the file.” Nếu chỉ quan hệ công việc, chính xác hơn là “My teammate sent the file.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My teammate came up with the best idea in the meeting.”
Đồng đội của tôi đã nghĩ ra ý tưởng hay nhất trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teammate→ᴅeammateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- best idea→best‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A teammate speaks after me.”
Một đồng đội phát biểu sau tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teammate→ᴅeammateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- speaks after→speaks‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I send the file to my teammate.”
Tôi gửi tập tin cho đồng đội của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- teammate→ᴅeammateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →