Nghĩa · Meaning
dạy
Cách dùng · Usage
Teach diễn tả việc truyền kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác bằng hướng dẫn, ví dụ và luyện tập. Ở công sở: hướng dẫn nhân viên mới dùng phần mềm; khi học: giáo viên dạy ngữ pháp; đời thường: cha mẹ dạy con đi xe đạp. Dễ nhầm với learn: learn là người học tiếp nhận, còn teach là người dạy tạo điều kiện học. Cụm tự nhiên: teach someone something, teach a class, teach by example.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dạy” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là giảng bài trước lớp. Teach rộng hơn: hướng dẫn ai học một kỹ năng, một quy tắc, hay cách làm; dùng trung tính trong trường học, công việc, gia đình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our teacher teaches us math.”
Giáo viên của chúng tôi dạy chúng tôi môn toán.
“She teaches new words every day.”
Cô ấy dạy các từ mới mỗi ngày.
“He wants to teach science.”
Anh ấy muốn dạy môn khoa học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →