teach

titʃ
teech1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dạy

Cách dùng · Usage

Teach diễn tả việc truyền kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác bằng hướng dẫn, ví dụ và luyện tập. Ở công sở: hướng dẫn nhân viên mới dùng phần mềm; khi học: giáo viên dạy ngữ pháp; đời thường: cha mẹ dạy con đi xe đạp. Dễ nhầm với learn: learn là người học tiếp nhận, còn teach là người dạy tạo điều kiện học. Cụm tự nhiên: teach someone something, teach a class, teach by example.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dạy” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là giảng bài trước lớp. Teach rộng hơn: hướng dẫn ai học một kỹ năng, một quy tắc, hay cách làm; dùng trung tính trong trường học, công việc, gia đình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teachChỉ việc giáo viên giúp học sinh học kiến thức hay kỹ năng.
explainTập trung vào một lần giải thích để người nghe hiểu.
trainDùng khi rèn khả năng qua luyện tập lặp lại, nhất là nghề nghiệp hay thể thao.
instructMang sắc thái hướng dẫn hoặc giáo dục chính thức, cứng hơn teach.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Our teacher teaches us math.

Giáo viên của chúng tôi dạy chúng tôi môn toán.

📚 study

She teaches new words every day.

Cô ấy dạy các từ mới mỗi ngày.

💡 describe

He wants to teach science.

Anh ấy muốn dạy môn khoa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

teach a classdạy một lớp
teach Englishdạy tiếng Anh
teach studentsdạy học sinh
teach someone how todạy ai cách làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1