take notes

teik nouts
teh·eek·noh·oots4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chép (những nội dung quan trọng trong lớp học hoặc cuộc họp)

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, họp nhóm hay buổi hướng dẫn, người bản xứ dùng cụm này khi ghi lại ý chính, số liệu, việc cần làm. Không nhất thiết chép từng câu, chỉ ghi phần quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chép” có thể là viết lại mọi thứ. Take notes nhấn vào việc chọn thông tin quan trọng trong lớp, họp, bài giảng; sắc thái học tập, công việc, không phải viết văn bản đầy đủ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “ghi bài”, người học có thể viết “write notes” cho mọi ngữ cảnh. Khi đang nghe lớp hoặc họp, cụm chuẩn là “take notes”: “Please take notes during the meeting”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take notesDùng khi nghe hoặc đọc rồi chọn ý quan trọng để ghi lại.
write downRộng hơn, chỉ việc ghi một thông tin bất kỳ ra giấy hoặc màn hình.
copyNhấn mạnh chép nguyên văn nội dung từ bảng, sách hoặc nguồn khác.
recordThiên về ghi âm hoặc lưu lại thông tin một cách chính thức, không chỉ ghi bài thường ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please take notes during the meeting.

Hãy ghi chép trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I take notes when my teacher speaks.

Tôi ghi chép khi thầy giáo giảng bài.

💡 email

I will take notes and send them by email.

Tôi sẽ ghi chép và gửi qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take notes in classghi chép trong lớp
lecture notesghi chép bài giảng
take careful notesghi chép cẩn thận
review your notesôn lại ghi chép
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1