table cell

ˈteɪ.bəl sel
TAY·buhl·sehl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một ô trong bảng

Cách dùng · Usage

Table cell xuất hiện khi nói về một ô riêng trong bảng, nơi nhập hoặc đọc dữ liệu. Ở công việc: update a table cell in a report; học tập: fill each table cell with an answer; đời sống: sửa table cell trong bảng chi tiêu gia đình. Dễ lẫn với row và column: row là hàng ngang, column là cột dọc, còn cell là giao điểm của hai phần đó. Cụm hay gặp: selected table cell, merge table cells.

Sắc thái · Nuance

“Ô” trong tiếng Việt rất ngắn và đa nghĩa, nên table cell cần hiểu là một hộp nhỏ trong bảng dữ liệu, không phải tế bào sinh học. Cụm này kỹ thuật, dùng trong bảng tính, tài liệu, giao diện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ô A1” không cần giới từ, người học hay viết “click a table cell”. Trong giao diện tiếng Anh tự nhiên hơn là “click on a table cell”; nhập dữ liệu thì “type in the cell”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

table cellMột ô cụ thể nằm bên trong bảng.
boxÔ vuông nói chung, không nhất thiết thuộc cấu trúc bảng.
fieldVùng nhập trong biểu mẫu hoặc cơ sở dữ liệu.
columnToàn bộ cột theo chiều dọc của bảng.
rowToàn bộ hàng theo chiều ngang của bảng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Write the number in this table cell.

Hãy viết con số vào ô bảng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • number innumber‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This table cell shows the total.

Ô bảng này hiển thị tổng số.

💡 email

The table cell is empty in the file.

Ô bảng trong tập tin đang trống.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

empty table cellô bảng trống
click on a table cellnhấp vào ô bảng
merge table cellsgộp các ô bảng
cell valuegiá trị ô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1