Nghĩa · Meaning
một ô trong bảng
Cách dùng · Usage
Table cell xuất hiện khi nói về một ô riêng trong bảng, nơi nhập hoặc đọc dữ liệu. Ở công việc: update a table cell in a report; học tập: fill each table cell with an answer; đời sống: sửa table cell trong bảng chi tiêu gia đình. Dễ lẫn với row và column: row là hàng ngang, column là cột dọc, còn cell là giao điểm của hai phần đó. Cụm hay gặp: selected table cell, merge table cells.
Sắc thái · Nuance
“Ô” trong tiếng Việt rất ngắn và đa nghĩa, nên table cell cần hiểu là một hộp nhỏ trong bảng dữ liệu, không phải tế bào sinh học. Cụm này kỹ thuật, dùng trong bảng tính, tài liệu, giao diện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ô A1” không cần giới từ, người học hay viết “click a table cell”. Trong giao diện tiếng Anh tự nhiên hơn là “click on a table cell”; nhập dữ liệu thì “type in the cell”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write the number in this table cell.”
Hãy viết con số vào ô bảng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number in→number‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This table cell shows the total.”
Ô bảng này hiển thị tổng số.
“The table cell is empty in the file.”
Ô bảng trong tập tin đang trống.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →