Nghĩa · Meaning
đề cương môn học, kế hoạch giảng dạy
Cách dùng · Usage
Syllabus là tài liệu đầu khóa cho biết mục tiêu, lịch học, bài đọc, điểm số và quy định của môn. Ở công việc đào tạo có syllabus cho khóa Excel, ở đại học đọc syllabus trước tuần đầu, đời thường học nấu ăn cũng nhận syllabus. Đừng nhầm với schedule: schedule chỉ lịch; syllabus bao gồm cả nội dung và yêu cầu. Cụm tự nhiên: course syllabus.
Sắc thái · Nuance
“Đề cương” dễ làm người Việt nghĩ đến dàn ý bài viết, nhưng syllabus là tài liệu chính thức của một môn học: lịch, bài đọc, bài tập, điểm số, quy định. Nó thuộc ngữ cảnh trường lớp, khá học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đề cương môn”, người học có thể viết “the syllabus of Math class” quá nặng. Cách tự nhiên là “the math syllabus” hoặc “the course syllabus”; đọc tài liệu thì nói “read the syllabus”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The syllabus is on the table.”
Đề cương môn học ở trên bàn.
“Please see the syllabus today.”
Hôm nay hãy xem đề cương môn học nhé.
“This slide shows the syllabus.”
Trang chiếu này cho thấy đề cương môn học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →