Nghĩa · Meaning
bơi, bơi lội
Cách dùng · Usage
Swim nói về di chuyển trong nước bằng tay chân, thường là bơi thật sự chứ không chỉ đứng dưới nước. Ở công việc: go for a swim after the conference tại khách sạn. Khi học: learn to swim in PE class. Đời thường: swim in the pool on Sunday. Dễ nhầm với float: float là nổi trên mặt nước, không chủ động tiến lên. Cụm hay gặp: swim laps.
Sắc thái · Nuance
“Bơi” trong tiếng Việt có thể là kỹ năng hoặc hoạt động chung, nhưng swim thường gợi hành động đang di chuyển trong nước. Nó trung tính, đời thường; không tự mang nghĩa “đi bơi chơi” nếu không có ngữ cảnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fish swim in the river.”
Cá bơi trong sông.
“We swim in the lake in summer.”
Chúng tôi bơi ở hồ vào mùa hè.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swim in→swim‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lake in→lake‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This animal can swim very well.”
Con vật này bơi rất giỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This animal→this‿animalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →