swim

swɪm
swihm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bơi, bơi lội

Cách dùng · Usage

Swim nói về di chuyển trong nước bằng tay chân, thường là bơi thật sự chứ không chỉ đứng dưới nước. Ở công việc: go for a swim after the conference tại khách sạn. Khi học: learn to swim in PE class. Đời thường: swim in the pool on Sunday. Dễ nhầm với float: float là nổi trên mặt nước, không chủ động tiến lên. Cụm hay gặp: swim laps.

Sắc thái · Nuance

“Bơi” trong tiếng Việt có thể là kỹ năng hoặc hoạt động chung, nhưng swim thường gợi hành động đang di chuyển trong nước. Nó trung tính, đời thường; không tự mang nghĩa “đi bơi chơi” nếu không có ngữ cảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

swimLà động từ chung nhất cho việc dùng tay chân di chuyển trong nước.
floatNhấn mạnh trạng thái nổi trên mặt nước, không tự bơi đi.
diveChỉ lao đầu xuống nước hoặc lặn vào trong nước.
paddleGợi việc quẫy tay chân nhỏ, tập trung vào chuyển động hơn kỹ năng bơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

Fish swim in the river.

Cá bơi trong sông.

💡 describe

We swim in the lake in summer.

Chúng tôi bơi ở hồ vào mùa hè.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swim inswim‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lake inlake‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

This animal can swim very well.

Con vật này bơi rất giỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This animalthis‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

swim in a poolbơi trong hồ bơi
learn to swimhọc bơi
swim across the riverbơi qua sông
swim lessonbuổi học bơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1