summer

ˈsʌm.ɚ
SUH·mer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mùa hè

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “summer” khi nói về mùa nóng, kỳ nghỉ hoặc khoảng thời gian từ khoảng tháng 6 đến tháng 8. Ở công việc: “summer schedule” là lịch làm việc mùa hè; ở học tập: “summer course” là lớp hè; đời thường: “summer vacation” là kỳ nghỉ. Dễ nhầm với “summertime”: “summer” là danh từ chung, còn “summertime” nhấn vào không khí hay giai đoạn mùa hè.

Sắc thái · Nuance

“Summer” là “mùa hè”, nhưng trong tiếng Anh còn gợi kỳ nghỉ, thời tiết nóng, hoạt động ngoài trời. Với người Việt, “hè” hay gắn với nghỉ học; “summer” có thể chỉ cả mùa khí hậu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “in summer vacation” vì dịch “trong kỳ nghỉ hè”. Với mùa dùng “in summer” hoặc “in the summer”; với kỳ nghỉ dùng “during summer vacation.” Đúng: “I travel in the summer.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

seasonLà từ chung cho các mùa như xuân, hạ, thu, đông.
summerChỉ riêng mùa hè trong số các mùa.
vacationLà kỳ nghỉ; summer vacation là kỳ nghỉ hè.
hot weatherChỉ thời tiết nóng, không phải toàn bộ mùa hè.
breakCó thể chỉ thời gian nghỉ học; summer break gần nghĩa kỳ nghỉ hè.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The days are long in summer.

Ngày dài vào mùa hè.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • days aredays‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • long inlong‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

Summer is hot and sunny.

Mùa hè nóng và nắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Summer issummer‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hot andhot‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Summer is the warmest season.

Mùa hè là mùa ấm nhất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

summer vacationkỳ nghỉ hè
summer schoollớp hè
in the summervào mùa hè
summer readingbài đọc hè
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1