sum

sʌm
suhm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tổng, tổng số

Cách dùng · Usage

Sum được chọn khi nói đến kết quả của phép cộng hoặc tổng số tiền, điểm, phần. Trong công việc: check the sum on an invoice; học tập: find the sum of 8 and 6; đời thường: add the sum on a receipt. Dễ nhầm với amount: amount là lượng nói chung, sum là kết quả cộng rõ ràng. Cụm hay gặp: the sum of two numbers, a large sum of money.

Sắc thái · Nuance

“Sum” là “tổng” trong phép cộng, không phải mọi “tổng số” trong đời thường. Nó nghe như từ toán học hoặc bài tập; trong nói chuyện hằng ngày, “total” thường tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo tiếng Việt “tổng của 2 và 3”, người Việt đôi khi bỏ mạo từ: “Sum of two and three is five.” Tiếng Anh cần “the” trong mẫu này. Đúng: “The sum of two and three is five.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

totalNói tổng toàn bộ số lượng hoặc số tiền, dùng rộng hơn.
sumKết quả của phép cộng, mang sắc thái toán học rõ.
answerLà đáp án của bài toán nói chung, không chỉ phép cộng.
amountChỉ lượng hoặc số tiền, không nhất thiết là kết quả cộng.
additionTên phép tính cộng; sum là kết quả của phép cộng đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

The sum of two and three is five.

Tổng của hai và ba là năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum ofsum‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Write the sum in the box.

Hãy viết tổng vào ô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sum insum‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 counting

Find the sum of the numbers.

Hãy tìm tổng của các số.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find the sumtìm tổng
the sum of two numberstổng của hai số
add to get the sumcộng để ra tổng
correct sumtổng đúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1