table row

ˈteɪ.bəl roʊ
TAY·buhl·roh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hàng ngang của bảng

Cách dùng · Usage

“Table row” được dùng khi đọc dữ liệu theo hàng ngang trong một bảng, bảng tính hoặc lịch. Ở công việc: kiểm tra một hàng trong báo cáo Excel; khi học: đọc hàng đầu của bảng từ vựng; đời thường: xem hàng ghi “Monday” trong thời khóa biểu. Đừng nhầm với “column”, là cột dọc. Cụm quen thuộc: “add a new table row” hoặc “read the first table row”.

Sắc thái · Nuance

“Hàng ngang của bảng” đúng nhưng dễ lẫn với hàng người hoặc dòng chữ. Table row là thuật ngữ bảng tính/tài liệu, chỉ một dải ô nằm ngang; sắc thái kỹ thuật, rõ hơn “line.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dòng” cho cả văn bản và bảng, người học hay viết “table line.” Trong giao diện hoặc bảng dữ liệu, dùng row: “Delete this table row,” không phải “delete this table line.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

table rowMột hàng ngang trong cấu trúc bảng.
lineCó thể là dòng chữ, nên kém chính xác hơn row khi nói về bảng.
rowĐơn vị ngang trong bảng hoặc dãy đồ vật.
columnĐơn vị dọc của bảng, trái nghĩa với row.
recordMột gói dữ liệu về một đối tượng; trong bảng thường hiện thành một row.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Read the first table row.

Hãy đọc hàng đầu tiên của bảng.

📊 presentation

This table row shows Monday.

Hàng bảng này thể hiện thứ Hai.

💡 email

Please add one table row.

Vui lòng thêm một hàng vào bảng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

first table rowhàng đầu tiên
add a rowthêm một hàng
delete a table rowxóa hàng trong bảng
row headingtiêu đề hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1