Nghĩa · Meaning
hàng ngang của bảng
Cách dùng · Usage
“Table row” được dùng khi đọc dữ liệu theo hàng ngang trong một bảng, bảng tính hoặc lịch. Ở công việc: kiểm tra một hàng trong báo cáo Excel; khi học: đọc hàng đầu của bảng từ vựng; đời thường: xem hàng ghi “Monday” trong thời khóa biểu. Đừng nhầm với “column”, là cột dọc. Cụm quen thuộc: “add a new table row” hoặc “read the first table row”.
Sắc thái · Nuance
“Hàng ngang của bảng” đúng nhưng dễ lẫn với hàng người hoặc dòng chữ. Table row là thuật ngữ bảng tính/tài liệu, chỉ một dải ô nằm ngang; sắc thái kỹ thuật, rõ hơn “line.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dòng” cho cả văn bản và bảng, người học hay viết “table line.” Trong giao diện hoặc bảng dữ liệu, dùng row: “Delete this table row,” không phải “delete this table line.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read the first table row.”
Hãy đọc hàng đầu tiên của bảng.
“This table row shows Monday.”
Hàng bảng này thể hiện thứ Hai.
“Please add one table row.”
Vui lòng thêm một hàng vào bảng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →