teacher

ˈtiːtʃər
TEE·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giáo viên

Sắc thái · Nuance

“Giáo viên” khớp khá gần, nhưng teacher là từ phổ thông cho người dạy ở trường; không tự động mang sắc thái kính trọng như “thầy/cô”. Khi xưng hô, người Anh thường dùng tên hoặc Mr./Ms. + họ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen gọi “Teacher!” như “Thầy/Cô ơi!”, người Việt có thể gọi trực tiếp “Teacher, I have a question.” Tự nhiên hơn là “Mr. Lee,” “Ms. Garcia,” hoặc “Excuse me, I have a question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherTừ rộng nhất cho người dạy trong trường học hoặc lớp học.
instructorThường chỉ người phụ trách một khóa học hay huấn luyện cụ thể.
professorDùng cho giảng viên đại học có vai trò giảng dạy và nghiên cứu.
tutorGần với giáo viên kèm riêng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
coachDùng cho người huấn luyện thể thao hoặc kỹ năng thực hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The teacher is here.

Giáo viên đang ở đây.

💡 email

I email my teacher.

Tôi gửi email cho giáo viên của tôi.

📊 presentation

My teacher is in the room.

Giáo viên của tôi đang ở trong phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English teachergiáo viên tiếng Anh
homeroom teachergiáo viên chủ nhiệm
ask the teacherhỏi giáo viên
teacher's deskbàn giáo viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1