roll call

ˈroʊl kɔːl
ROHL·kawl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điểm danh

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, roll call được dùng khi giáo viên đọc tên để kiểm tra ai có mặt. Bạn nghe nó đầu giờ, trong buổi họp đông người, hoặc khi điểm danh trước chuyến đi.

Sắc thái · Nuance

“Điểm danh” sát nghĩa, nhưng roll call gợi thủ tục giáo viên đọc tên và học sinh trả lời “here”. Từ này hơi mang sắc thái trường lớp, tổ chức, hoặc quân đội; không dùng cho chấm công đi làm hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “điểm danh học sinh”, người học có thể nói “The teacher calls attendance.” Cách tự nhiên là “takes roll call” hoặc “takes attendance”; học sinh “answer roll call” bằng “here.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

attendanceTình trạng hoặc tỷ lệ có mặt, là khái niệm rộng.
roll callHành động gọi tên để kiểm tra ai có mặt.
name checkCó thể hiểu là kiểm tra tên, nhưng không tự nhiên bằng cách nói lớp học.
check-inHợp với đăng ký ở sự kiện hoặc khách sạn hơn là gọi tên trong lớp.
take attendanceCách nói tự nhiên khi giáo viên điểm danh đầu giờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 아침 조회

The teacher takes roll call at the start of class.

Cô giáo điểm danh vào đầu giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call atcall‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • start ofstart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 대답

Say 'here' when you hear your name during roll call.

Khi nghe tên mình lúc điểm danh, hãy nói 'có mặt'.

💡 지각

I was late and missed roll call this morning.

Sáng nay tôi đến muộn và lỡ mất giờ điểm danh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take roll calltiến hành điểm danh
answer roll calltrả lời khi điểm danh
morning roll callđiểm danh buổi sáng
miss roll calllỡ lúc điểm danh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1