square

skwɛr
skwehr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hình vuông

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng square khi nói một vật có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, hoặc một vùng được kẻ theo dạng đó. Ở công việc: ô vuông trên biểu mẫu; học tập: vẽ square trong bài hình học; đời sống: viên gạch lát nền. Dễ nhầm với rectangle: rectangle chỉ cần góc vuông, không cần bốn cạnh bằng. Cụm quen thuộc: a square shape, draw a square.

Sắc thái · Nuance

“Hình vuông” chỉ hình học, nhưng square còn làm tính từ: square table là bàn vuông. Trong town square, square không phải hình vuông chính xác mà là quảng trường, một không gian công cộng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

squareHình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
rectangleHình chữ nhật có bốn góc vuông, cạnh dài ngắn có thể khác nhau.
boxChỉ cái hộp hoặc ô trên màn hình, không chỉ riêng hình vuông.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

A square has four equal sides.

Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.

💡 describing

Draw a square around the answer.

Hãy vẽ một hình vuông quanh câu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • square aroundsquare‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Color the square blue.

Hãy tô hình vuông màu xanh dương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a squarevẽ một hình vuông
square tablebàn hình vuông
four square sidesbốn cạnh vuông bằng nhau
town squarequảng trường thị trấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1