Nghĩa · Meaning
hình vuông
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng square khi nói một vật có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, hoặc một vùng được kẻ theo dạng đó. Ở công việc: ô vuông trên biểu mẫu; học tập: vẽ square trong bài hình học; đời sống: viên gạch lát nền. Dễ nhầm với rectangle: rectangle chỉ cần góc vuông, không cần bốn cạnh bằng. Cụm quen thuộc: a square shape, draw a square.
Sắc thái · Nuance
“Hình vuông” chỉ hình học, nhưng square còn làm tính từ: square table là bàn vuông. Trong town square, square không phải hình vuông chính xác mà là quảng trường, một không gian công cộng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A square has four equal sides.”
Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
“Draw a square around the answer.”
Hãy vẽ một hình vuông quanh câu trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- square around→square‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Color the square blue.”
Hãy tô hình vuông màu xanh dương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →