Nghĩa · Meaning
chính tả, cách viết đúng của từ
Cách dùng · Usage
Spelling nói về cách viết đúng các chữ cái trong một từ, nhất là khi dễ sai. Ở công ty, bạn kiểm tra spelling của tên khách hàng trong email; ở trường, học sinh làm spelling test; đời thường, bạn hỏi the spelling of a street name khi ghi địa chỉ. Dễ nhầm với pronunciation: spelling là cách viết, pronunciation là cách phát âm. Cụm hay gặp: correct spelling hoặc spelling mistake.
Sắc thái · Nuance
Với “chính tả”, người Việt có thể nghĩ spelling nói về toàn bộ môn viết đúng, dấu câu, ngữ pháp. Trong tiếng Anh, spelling hẹp hơn: thứ tự chữ cái của một từ; sắc thái trung tính, rất hay dùng khi sửa bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “sai chính tả”, người Việt hay nói “I have a wrong spelling”. Tự nhiên hơn là “I made a spelling mistake” hoặc “The spelling is wrong”; spelling là danh từ không đếm được trong nghĩa chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The spelling is not hard.”
Chính tả không khó.
“Please see the spelling.”
Vui lòng xem cách viết chính tả.
“Can you spell your name?”
Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →