spelling

ˈspelɪŋ
SPEH·lihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính tả, cách viết đúng của từ

Cách dùng · Usage

Spelling nói về cách viết đúng các chữ cái trong một từ, nhất là khi dễ sai. Ở công ty, bạn kiểm tra spelling của tên khách hàng trong email; ở trường, học sinh làm spelling test; đời thường, bạn hỏi the spelling of a street name khi ghi địa chỉ. Dễ nhầm với pronunciation: spelling là cách viết, pronunciation là cách phát âm. Cụm hay gặp: correct spelling hoặc spelling mistake.

Sắc thái · Nuance

Với “chính tả”, người Việt có thể nghĩ spelling nói về toàn bộ môn viết đúng, dấu câu, ngữ pháp. Trong tiếng Anh, spelling hẹp hơn: thứ tự chữ cái của một từ; sắc thái trung tính, rất hay dùng khi sửa bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “sai chính tả”, người Việt hay nói “I have a wrong spelling”. Tự nhiên hơn là “I made a spelling mistake” hoặc “The spelling is wrong”; spelling là danh từ không đếm được trong nghĩa chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spellingDùng khi nói một từ được viết bằng những chữ cái nào và có đúng chính tả không.
handwritingNói về nét chữ tay có rõ, dễ đọc hay đẹp không, chứ không xét chữ cái đúng sai.
pronunciationDùng cho cách phát âm một từ, liên quan đến âm thanh thay vì cách viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The spelling is not hard.

Chính tả không khó.

💡 email

Please see the spelling.

Vui lòng xem cách viết chính tả.

🤝 interview

Can you spell your name?

Bạn có thể đánh vần tên của mình không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spelling mistakelỗi chính tả
check the spellingkiểm tra chính tả
correct spellingcách viết đúng
spelling testbài kiểm tra chính tả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1