spring

sprɪŋ
sprihng1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mùa xuân

Cách dùng · Usage

spring chỉ mùa xuân, lúc thời tiết ấm dần và cây cối bắt đầu xanh lại. Ở công ty: spring sale nói về đợt khuyến mãi mùa xuân. Khi học: spring break là kỳ nghỉ giữa học kỳ. Đời thường: trồng hoa, dọn nhà vào mùa này. Đừng lẫn với summer, nóng hơn và sau spring; cũng khác spring nghĩa lò xo. Cụm hay gặp: in spring, spring flowers.

Sắc thái · Nuance

“Mùa xuân” dịch đúng nghĩa mùa, nhưng spring trong tiếng Anh còn gợi thời tiết ấm lên, cây nở hoa, kỳ học hoặc kỳ nghỉ theo lịch phương Tây. Không mang sắc thái Tết rõ như “xuân” ở Việt Nam.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “vào mùa xuân,” người học hay thêm article: “in the spring” được, nhưng với nghĩa chung thường nói “in spring.” Sai “flowers grow on spring”; đúng “flowers grow in spring.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

springLà từ cơ bản chỉ mùa xuân, một trong bốn mùa.
springtimeChỉ thời xuân với sắc thái mềm và miêu tả hơn.
seasonLà từ rộng bao gồm cả xuân, hạ, thu và đông.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

Flowers grow in spring.

Hoa nở vào mùa xuân.

💡 science

Spring comes after winter.

Mùa xuân đến sau mùa đông.

💡 describe

The weather is warm in spring.

Thời tiết ấm áp vào mùa xuân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • weather isweather‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • warm inwarm‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in springvào mùa xuân
spring vacationkỳ nghỉ mùa xuân
spring flowershoa mùa xuân
spring semesterhọc kỳ mùa xuân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1