Nghĩa · Meaning
mùa xuân
Cách dùng · Usage
spring chỉ mùa xuân, lúc thời tiết ấm dần và cây cối bắt đầu xanh lại. Ở công ty: spring sale nói về đợt khuyến mãi mùa xuân. Khi học: spring break là kỳ nghỉ giữa học kỳ. Đời thường: trồng hoa, dọn nhà vào mùa này. Đừng lẫn với summer, nóng hơn và sau spring; cũng khác spring nghĩa lò xo. Cụm hay gặp: in spring, spring flowers.
Sắc thái · Nuance
“Mùa xuân” dịch đúng nghĩa mùa, nhưng spring trong tiếng Anh còn gợi thời tiết ấm lên, cây nở hoa, kỳ học hoặc kỳ nghỉ theo lịch phương Tây. Không mang sắc thái Tết rõ như “xuân” ở Việt Nam.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “vào mùa xuân,” người học hay thêm article: “in the spring” được, nhưng với nghĩa chung thường nói “in spring.” Sai “flowers grow on spring”; đúng “flowers grow in spring.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Flowers grow in spring.”
Hoa nở vào mùa xuân.
“Spring comes after winter.”
Mùa xuân đến sau mùa đông.
“The weather is warm in spring.”
Thời tiết ấm áp vào mùa xuân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weather is→weather‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- warm in→warm‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →