speak

spik
speek1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói

Sắc thái · Nuance

"Nói" làm người Việt dễ dùng speak cho mọi kiểu nói. Speak thường nhấn khả năng dùng ngôn ngữ hoặc nói bằng giọng trong tình huống trang trọng hơn talk; với nội dung cụ thể, say thường tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói "nói tiếng Anh" và "nói với cô" cùng một động từ, người học viết "speak the teacher". Với người nghe cần to/with: "speak to the teacher"; với ngôn ngữ thì không cần giới từ: "speak English".

Phân biệt từ đồng nghĩa

speakHợp khi nói về dùng ngôn ngữ, phát biểu chính thức hoặc cất tiếng.
talkNhấn mạnh việc trò chuyện và trao đổi hai chiều.
sayTập trung vào từ hoặc câu được nói ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Please speak in English.

Hãy nói bằng tiếng Anh.

📚 study

We speak with a partner in class.

Chúng tôi nói chuyện với một bạn cùng lớp trong giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • partner inpartner‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

She speaks two languages.

Cô ấy nói được hai thứ tiếng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak Englishnói tiếng Anh
speak clearlynói rõ ràng
speak to the teachernói với giáo viên
speak in classphát biểu trong lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1