sort

sɔrt
sawrt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phân loại, sắp xếp

Cách dùng · Usage

Khi người bản ngữ nói “sort”, họ muốn chia đồ hoặc thông tin thành nhóm theo tiêu chí rõ ràng. Ở văn phòng, bạn sort emails by date; khi học, sort words into groups; ở nhà, sort laundry by color. Dễ nhầm với “arrange”: arrange là đặt theo thứ tự hoặc vị trí đẹp, còn sort là phân loại. Cụm cố định rất thường gặp: sort by size, sort into categories.

Sắc thái · Nuance

“Phân loại/sắp xếp” dễ bị lẫn với arrange. Sort nhấn vào việc chia theo tiêu chí hoặc đưa vào trật tự có hệ thống, như màu, tên, số; không chỉ là đặt đồ cho gọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sortChia theo loại hoặc xếp theo tiêu chí như tên hay màu.
arrangeSắp đặt vị trí đồ vật cho gọn hoặc đẹp, như xếp ghế.
organizeLàm cho tài liệu, lịch trình hoặc đồ vật có hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 sorting

Sort the cards by color.

Phân loại các thẻ theo màu.

🏫 class

Sort the words into two groups.

Phân loại các từ thành hai nhóm.

💡 sorting

Please sort the books by size.

Vui lòng sắp xếp sách theo kích cỡ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sort by namesắp theo tên
sort the cardsphân loại thẻ
sort into groupschia thành nhóm
sort the listsắp xếp danh sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1