Nghĩa · Meaning
phân loại, sắp xếp
Cách dùng · Usage
Khi người bản ngữ nói “sort”, họ muốn chia đồ hoặc thông tin thành nhóm theo tiêu chí rõ ràng. Ở văn phòng, bạn sort emails by date; khi học, sort words into groups; ở nhà, sort laundry by color. Dễ nhầm với “arrange”: arrange là đặt theo thứ tự hoặc vị trí đẹp, còn sort là phân loại. Cụm cố định rất thường gặp: sort by size, sort into categories.
Sắc thái · Nuance
“Phân loại/sắp xếp” dễ bị lẫn với arrange. Sort nhấn vào việc chia theo tiêu chí hoặc đưa vào trật tự có hệ thống, như màu, tên, số; không chỉ là đặt đồ cho gọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sort the cards by color.”
Phân loại các thẻ theo màu.
“Sort the words into two groups.”
Phân loại các từ thành hai nhóm.
“Please sort the books by size.”
Vui lòng sắp xếp sách theo kích cỡ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →