soil

sɔɪl
soyl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đất, thổ nhưỡng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng soil khi nói về lớp đất nuôi cây, nhất là chất lượng, độ ẩm, dinh dưỡng. Ở công việc làm vườn: test the soil trước khi trồng. Ở lớp sinh học: học soil erosion. Đời thường: đổ potting soil vào chậu. Dễ nhầm với dirt: dirt thường là đất bẩn dính trên giày, còn soil là đất để cây mọc. Cụm hay gặp: fertile soil.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dirtGợi cảm giác bụi đất bẩn hoặc đất bám trên sàn, quần áo.
soilHợp khi nói về đất làm chất liệu để cây trong chậu hay vườn phát triển.
groundChỉ mặt đất nơi người đứng, không nhất thiết nói đến thành phần đất bên trong.
earthCó thể nghĩa là đất, nhưng rộng, văn chương hơn hoặc dễ lẫn với Trái Đất.
mudLà bùn nhão do đất trộn với nước.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Plants need good soil to grow.

Cây cần đất tốt để lớn lên.

💡 classroom

We put soil in the small pot.

Chúng tôi bỏ đất vào chậu nhỏ.

💡 nature

The soil is dark and wet.

Đất sẫm màu và ẩm ướt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • soil issoil‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dark anddark‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plant in soiltrồng trong đất
dry soilđất khô
wet soilđất ướt
rich soilđất màu mỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1