Nghĩa · Meaning
đất, thổ nhưỡng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng soil khi nói về lớp đất nuôi cây, nhất là chất lượng, độ ẩm, dinh dưỡng. Ở công việc làm vườn: test the soil trước khi trồng. Ở lớp sinh học: học soil erosion. Đời thường: đổ potting soil vào chậu. Dễ nhầm với dirt: dirt thường là đất bẩn dính trên giày, còn soil là đất để cây mọc. Cụm hay gặp: fertile soil.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Plants need good soil to grow.”
Cây cần đất tốt để lớn lên.
“We put soil in the small pot.”
Chúng tôi bỏ đất vào chậu nhỏ.
“The soil is dark and wet.”
Đất sẫm màu và ẩm ướt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- soil is→soil‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dark and→dark‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →