Nghĩa · Meaning
chậm, một cách chậm rãi
Cách dùng · Usage
Slow được chọn khi tốc độ thấp hơn mong đợi hoặc khi muốn bảo ai giảm nhịp. Ở công việc: a slow computer làm chậm báo cáo. Ở học tập: a slow reader cần thêm thời gian. Đời thường: slow traffic khiến bạn trễ hẹn. Dễ lẫn với late: slow nói về tốc độ, late nói về thời điểm. Cụm tự nhiên: slow down hoặc a slow start.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không biến đổi trạng từ, người học nói “He walks slow” trong văn chuẩn. Dùng “He walks slowly”. Nhưng với mệnh lệnh hoặc cụm động từ, nói “Slow down”, không phải “slowly down”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The turtle is very slow.”
Con rùa rất chậm.
“This car is slower than that one.”
Chiếc xe này chậm hơn chiếc xe kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- car is→car‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please read in a slow voice.”
Vui lòng đọc bằng giọng chậm rãi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →