Nghĩa · Meaning
kích thước, cỡ
Sắc thái · Nuance
“Size” không chỉ là “kích thước” trang trọng như trong đo đạc. Trong tiếng Anh thường ngày, nó nói về độ lớn/cỡ nói chung, kể cả quần áo, giày dép, hộp, lá cây; rất trung tính và hay dùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “the box has same size” vì tiếng Việt có “có cùng kích thước”. Tiếng Anh cần mạo từ và cấu trúc so sánh: “The boxes are the same size” hoặc “They are the same size.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The two boxes are the same size.”
Hai cái hộp có cùng kích thước.
“What is the size of the leaf?”
Kích thước của chiếc lá là bao nhiêu?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What is→what‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- size of→size‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We sort the shapes by size.”
Chúng tôi sắp xếp các hình theo kích thước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →