size

saɪz
seyez1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kích thước, cỡ

Sắc thái · Nuance

“Size” không chỉ là “kích thước” trang trọng như trong đo đạc. Trong tiếng Anh thường ngày, nó nói về độ lớn/cỡ nói chung, kể cả quần áo, giày dép, hộp, lá cây; rất trung tính và hay dùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “the box has same size” vì tiếng Việt có “có cùng kích thước”. Tiếng Anh cần mạo từ và cấu trúc so sánh: “The boxes are the same size” hoặc “They are the same size.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

shapeChỉ hình dạng như tròn, vuông hoặc dài, không phải độ lớn.
sizeChỉ kích cỡ chung của một vật.
lengthChỉ riêng chiều dài, hẹp hơn size.
heightChỉ chiều cao của vật hoặc người.
widthChỉ chiều ngang hay bề rộng.
amountChỉ lượng nhiều ít, không phải kích thước vật thể.
scaleCũng dùng cho tỉ lệ của bản đồ hoặc mô hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The two boxes are the same size.

Hai cái hộp có cùng kích thước.

💡 describe

What is the size of the leaf?

Kích thước của chiếc lá là bao nhiêu?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What iswhat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • size ofsize‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We sort the shapes by size.

Chúng tôi sắp xếp các hình theo kích thước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

same sizecùng cỡ
different sizesnhiều cỡ khác nhau
shoe sizecỡ giày
by sizetheo cỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1