Nghĩa · Meaning
sáu, 6
Cách dùng · Usage
Six là số đếm dùng cho lượng chính xác 6, thứ tự trong nhóm hoặc thông tin về giờ. Ở lớp: six new students là sáu học sinh mới; ở công ty: meeting at six nghĩa là họp lúc 6 giờ; đời thường: six eggs trong công thức nấu ăn. Dễ nhầm với sixth: six là số lượng, sixth là vị trí thứ sáu. Khi đọc số điện thoại, nói từng chữ số. Cụm hay gặp: six o’clock, six years old, six months.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không thêm số nhiều sau số đếm, người học hay viết “six book”. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được phải ở số nhiều: sai “six book”, đúng “six books”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My little brother can count to six.”
Em trai tôi có thể đếm đến sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our class has six new students.”
Lớp chúng tôi có sáu học sinh mới.
“There are six eggs in the box.”
Có sáu quả trứng trong hộp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- six eggs→six‿eggsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →