side

saɪd
seyed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cạnh, mặt, bên

Cách dùng · Usage

Side được chọn khi nói về một bên, một cạnh hoặc một mặt của vật hay tình huống. Trong hình học, a square has four sides; khi học, bạn write on one side of the paper; đời thường, bạn đứng on the left side of the street. Dễ nhầm với edge: edge là mép/rìa ngoài, còn side là toàn bộ phía hoặc mặt. Cụm thông dụng: side by side, nghĩa là sát cạnh nhau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bên trái của tờ giấy”, người học dễ viết “the left side of the paper” cho mọi trường hợp. Khi nói viết lên mặt giấy, dùng “on one side of the paper,” không phải “in one side.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

edgeChỉ mép ngoài hoặc đường rìa của vật.
left sideChỉ toàn bộ phía bên trái, không phải mép mỏng.
faceChỉ mặt phẳng của khối trong hình học.
partNghĩa là phần, rất rộng và không nói rõ vị trí bên nào.
directionChỉ hướng, không phải mặt hay cạnh của vật.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

A triangle has three sides.

Hình tam giác có ba cạnh.

🏫 class

Write on one side of the paper.

Hãy viết trên một mặt của tờ giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • on oneon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Put the book on the side of the desk.

Hãy đặt cuốn sách ở bên cạnh bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book onbook‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

left sidebên trái
right sidebên phải
three sidesba cạnh
other sidebên kia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1