share with

ʃeər with
shairr·weeth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chia sẻ (tài liệu hoặc suy nghĩ) với người khác

Cách dùng · Usage

Dùng share with khi đưa tài liệu, ảnh, link cho ai, hoặc nói ý kiến/cảm xúc với nhóm. Thường có cấu trúc share something with someone: gửi file cho đồng nghiệp, kể ý tưởng trong họp.

Sắc thái · Nuance

“Chia sẻ” trong tiếng Việt có thể nghe tình cảm hoặc chung chung, nhưng share with rất tự nhiên trong học tập, công việc và đời sống. Nó nhấn mạnh đưa ý tưởng, thông tin, đường link hay đồ dùng cho đúng người nhận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ with vì tiếng Việt nói “chia sẻ cho ai” hoặc “chia sẻ ai”: sai “I share my idea you.” Đúng là “I share my idea with you”; người nhận đi sau with.

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveNhấn mạnh chuyển hẳn thứ gì cho người khác, không nhất thiết dùng chung.
share withDùng khi cùng dùng, cùng biết hoặc cùng có quyền với người khác.
tellChỉ truyền đạt bằng lời, hợp với tin tức hay suy nghĩ hơn là vật hoặc tệp.
showChỉ hành động cho xem, chưa chắc cho dùng chung hoặc cùng truy cập.
shareRộng hơn tell với tệp, không gian và vật, vì nhấn mạnh quyền dùng hoặc biết cùng nhau.
exchangeDùng khi hai bên trao đổi qua lại, không phải một bên chia sẻ cho bên kia.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please share your idea with us.

Hãy chia sẻ ý tưởng của bạn với chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your ideayour‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with uswith‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I share the file with my team.

Tôi chia sẻ tệp với nhóm của mình.

📊 presentation

She shares one example with the class.

Cô ấy chia sẻ một ví dụ với cả lớp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

share with a partnerchia sẻ với bạn cặp
share ideas withtrao đổi ý tưởng với
share a book withdùng chung sách với
share the link withgửi đường link cho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1