Nghĩa · Meaning
chia sẻ (tài liệu hoặc suy nghĩ) với người khác
Cách dùng · Usage
Dùng share with khi đưa tài liệu, ảnh, link cho ai, hoặc nói ý kiến/cảm xúc với nhóm. Thường có cấu trúc share something with someone: gửi file cho đồng nghiệp, kể ý tưởng trong họp.
Sắc thái · Nuance
“Chia sẻ” trong tiếng Việt có thể nghe tình cảm hoặc chung chung, nhưng share with rất tự nhiên trong học tập, công việc và đời sống. Nó nhấn mạnh đưa ý tưởng, thông tin, đường link hay đồ dùng cho đúng người nhận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ with vì tiếng Việt nói “chia sẻ cho ai” hoặc “chia sẻ ai”: sai “I share my idea you.” Đúng là “I share my idea with you”; người nhận đi sau with.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please share your idea with us.”
Hãy chia sẻ ý tưởng của bạn với chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your idea→your‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with us→with‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I share the file with my team.”
Tôi chia sẻ tệp với nhóm của mình.
“She shares one example with the class.”
Cô ấy chia sẻ một ví dụ với cả lớp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →