Nghĩa · Meaning
hình dạng, hình
Cách dùng · Usage
“Shape” nói về đường nét hoặc dáng bên ngoài của một vật. Ở công việc, nhà thiết kế chọn shape cho nút bấm; khi học toán, trẻ phân loại circle, square, triangle theo shape; ngoài đời, bạn nhận ra bánh có heart shape. Dễ lẫn với “size”: size là độ lớn nhỏ, shape là hình. Cũng khác “form”, thường trang trọng hơn. Cụm quen thuộc: “round shape”.
Sắc thái · Nuance
“Hình” trong tiếng Việt có thể là bức ảnh, tranh, hoặc dáng người, nên “shape” hẹp hơn khi học hình học: dạng viền của vật như tròn, vuông. Nó trung tính, không tự động nghĩa là “picture”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A ball has a round shape.”
Quả bóng có hình tròn.
“Sort the blocks by shape.”
Hãy phân loại các khối theo hình dạng.
“Draw a shape with four sides.”
Hãy vẽ một hình có bốn cạnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →