shape

ʃeɪp
shayp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hình dạng, hình

Cách dùng · Usage

“Shape” nói về đường nét hoặc dáng bên ngoài của một vật. Ở công việc, nhà thiết kế chọn shape cho nút bấm; khi học toán, trẻ phân loại circle, square, triangle theo shape; ngoài đời, bạn nhận ra bánh có heart shape. Dễ lẫn với “size”: size là độ lớn nhỏ, shape là hình. Cũng khác “form”, thường trang trọng hơn. Cụm quen thuộc: “round shape”.

Sắc thái · Nuance

“Hình” trong tiếng Việt có thể là bức ảnh, tranh, hoặc dáng người, nên “shape” hẹp hơn khi học hình học: dạng viền của vật như tròn, vuông. Nó trung tính, không tự động nghĩa là “picture”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formNghĩa là hình thức hoặc dạng, thường trừu tượng hay trang trọng hơn.
sizeNói độ lớn nhỏ, không phải hình dáng.
colorNói màu sắc; cùng hình dáng vẫn có thể khác màu.
figureCó thể là hình trong toán hoặc nhân vật trong tranh, cần ngữ cảnh.
patternChỉ họa tiết hoặc sự lặp lại, không phải đường viền của vật.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

A ball has a round shape.

Quả bóng có hình tròn.

💡 sorting

Sort the blocks by shape.

Hãy phân loại các khối theo hình dạng.

💡 describing

Draw a shape with four sides.

Hãy vẽ một hình có bốn cạnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a shapevẽ một hình
round shapehình dạng tròn
different shapesnhiều hình dạng khác nhau
in the shape ofcó hình dạng của
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1