Nghĩa · Meaning
ngắn, thấp
Cách dùng · Usage
Short mô tả thứ có chiều dài, thời lượng hoặc chiều cao ít hơn mức mong đợi. Ở công việc: a short report là báo cáo ngắn; khi học: short answer là câu trả lời ngắn; đời thường: a short person là người thấp hoặc a short walk là quãng đi bộ ngắn. Dễ nhầm với small: small nói kích thước tổng thể, còn short nhấn vào độ dài hoặc chiều cao. Cụm quen thuộc: short time, short story, be short of money.
Sắc thái · Nuance
Thấy “ngắn, thấp” dễ tưởng short dùng như thấp cho mọi vật. Trong tiếng Anh, short nói về chiều dài hoặc thời gian; với người dùng short, còn tòa nhà thường là low, không phải short.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “thời gian ngắn” nên dễ viết a time short hoặc a short time đều nghĩ như nhau. Đúng là a short time, a short break. Với chiều cao người: He is short, không nói He is low.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pencil is short now.”
Cây bút chì giờ đã ngắn.
“This word is shorter than that one.”
Từ này ngắn hơn từ kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- word is→word‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write a short answer here.”
Hãy viết một câu trả lời ngắn ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- short answer→short‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →