seed

sid
seed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hạt giống

Cách dùng · Usage

Seed được chọn khi nói về hạt có thể mọc thành cây, hoặc nghĩa bóng là điểm khởi đầu của một ý tưởng. Trong công việc, một nhóm gieo seed money cho dự án mới; khi học sinh làm thí nghiệm, các em đặt seed vào đất; ở nhà, bạn giữ seed từ quả cà chua để trồng. Đừng lẫn với bean: bean là loại hạt ăn được; seed nhấn mạnh khả năng nảy mầm. Cụm quen: plant a seed, sunflower seeds.

Sắc thái · Nuance

“Hạt giống” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến hạt để gieo, nhưng seed còn là một hạt rất nhỏ có khả năng mọc thành cây. Từ này trung tính, tự nhiên trong đời thường; không trang trọng như thuật ngữ nông nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “plant seed” vì tiếng Việt bỏ mạo từ: “gieo hạt giống.” Trong tiếng Anh đếm được, cần a/the hoặc số nhiều: “plant a seed” hoặc “plant seeds,” không nói “put seed in soil.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

beanHạt đậu hoặc quả đậu, chỉ gọi bean seed khi dùng để gieo.
pitHạt cứng lớn trong trái như đào hoặc anh đào.
grainHạt ngũ cốc như gạo hoặc lúa mì, gợi thực phẩm hay nông sản.
nutHạt cứng ăn được, đôi khi giống seed nhưng không cùng nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A plant grows from a seed.

Một cái cây mọc lên từ hạt giống.

💡 classroom

We put a seed in the soil.

Chúng tôi bỏ một hạt giống vào đất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seed inseed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The bird ate a small seed.

Con chim ăn một hạt giống nhỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plant a seedgieo một hạt
water the seedstưới các hạt
sunflower seedshạt hướng dương
seed growshạt nảy mầm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1