room

ruːm
room1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phòng

Cách dùng · Usage

Room thường chỉ một không gian có tường trong nhà, trường, khách sạn hay văn phòng. Ở công việc: meeting room là phòng họp. Khi học: classroom hoặc room 204 là phòng học. Đời thường: clean your room nói về phòng riêng. Dễ nhầm với place: place là địa điểm rộng hoặc chung hơn; room là phòng cụ thể. Cụm quen thuộc: room number, living room, make room.

Sắc thái · Nuance

“Phòng” trong tiếng Việt ghép rất rộng: phòng ban, phòng khám, phòng trọ. Room ở đây là không gian vật lý trong tòa nhà; cũng có nghĩa “chỗ trống”, nên make room không phải “làm một căn phòng”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phòng số 301”, người học dễ viết “room number 301” khi ghi biển phòng. Trên nhãn hoặc lịch, cách tự nhiên là “Room 301”; “room number” dùng khi hỏi hoặc nói về con số.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classroomNhấn mạnh phòng nơi học sinh học bài trong lớp.
roomRộng hơn classroom, dùng cho mọi phòng như văn phòng, phòng thí nghiệm hay phòng mỹ thuật.
spaceChỉ chỗ trống hoặc khu vực sử dụng, không nhất thiết là phòng có tường.
hallThường là hành lang hoặc sảnh lớn, không phải phòng học môn nào đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The room is full.

Phòng đã đầy.

💡 email

The room number is 301.

Số phòng là 301.

📊 presentation

This room has a screen.

Phòng này có một màn hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Room 204Phòng 204
classroom room numbersố phòng học
art roomphòng mỹ thuật
change roomsđổi phòng
make roomchừa chỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1