Nghĩa · Meaning
sông
Cách dùng · Usage
River dùng cho dòng nước tự nhiên khá lớn chảy qua đất liền, thường đổ ra hồ, biển hoặc sông khác. Ở công việc: discuss river transport in a report; khi học: label a river on a map; đời thường: walk along the river. Dễ nhầm với stream: stream nhỏ hơn; canal là kênh do người đào. Cụm quen: cross the river, river bank, the river flows into the sea.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The river runs fast.”
Dòng sông chảy nhanh.
“A river carries water to the sea.”
Sông mang nước ra biển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The river is long and wide.”
Dòng sông dài và rộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- river is→river‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- long and→long‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →