red

rɛd
rehd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu đỏ; đỏ

Cách dùng · Usage

Red là từ người bản ngữ chọn cho màu đỏ thật, dấu cảnh báo, hoặc mặt đỏ vì nóng, ngại, giận. Ở công việc, đánh dấu lỗi bằng red label; ở học tập, giáo viên dùng red pen; đời thường, dừng ở red light. Dễ nhầm với read vì phát âm giống ở một dạng quá khứ của read, nhưng red là màu. Cụm cố định thường gặp: red light, turn red, red flag.

Sắc thái · Nuance

“Đỏ” trong tiếng Việt có thể gợi may mắn hoặc chính trị tùy ngữ cảnh, nhưng red trong các ví dụ chỉ là màu sắc trực tiếp. Từ này rất trung tính; nghĩa bóng như angry, danger, debt cần cụm riêng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cây bút màu đỏ”, người học đôi khi viết a pen red. Trong tiếng Anh tính từ màu đứng trước danh từ: a red pen, the red circle, không phải the circle red trừ khi sau động từ make/color.

Phân biệt từ đồng nghĩa

crimsonĐỏ sẫm và sâu, thường dùng khi cần sắc thái cụ thể hoặc văn chương.
scarletĐỏ tươi, mạnh, hợp với quần áo hay màu biểu tượng.
pinkLà màu hồng, nhạt và mềm hơn đỏ.
redTừ cơ bản nhất để gọi màu đỏ của đồ vật hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

Please color the apple red.

Hãy tô quả táo màu đỏ.

🏫 class

The teacher used a red pen to mark my test.

Giáo viên đã dùng bút đỏ để chấm bài kiểm tra của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher usedteacher‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Draw a red line under the title.

Hãy vẽ một đường màu đỏ dưới tiêu đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line underline‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

red penbút đỏ
red lightđèn đỏ
red circlevòng tròn đỏ
bright redđỏ tươi
color it redtô nó màu đỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1