Nghĩa · Meaning
màu đỏ; đỏ
Cách dùng · Usage
Red là từ người bản ngữ chọn cho màu đỏ thật, dấu cảnh báo, hoặc mặt đỏ vì nóng, ngại, giận. Ở công việc, đánh dấu lỗi bằng red label; ở học tập, giáo viên dùng red pen; đời thường, dừng ở red light. Dễ nhầm với read vì phát âm giống ở một dạng quá khứ của read, nhưng red là màu. Cụm cố định thường gặp: red light, turn red, red flag.
Sắc thái · Nuance
“Đỏ” trong tiếng Việt có thể gợi may mắn hoặc chính trị tùy ngữ cảnh, nhưng red trong các ví dụ chỉ là màu sắc trực tiếp. Từ này rất trung tính; nghĩa bóng như angry, danger, debt cần cụm riêng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cây bút màu đỏ”, người học đôi khi viết a pen red. Trong tiếng Anh tính từ màu đứng trước danh từ: a red pen, the red circle, không phải the circle red trừ khi sau động từ make/color.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please color the apple red.”
Hãy tô quả táo màu đỏ.
“The teacher used a red pen to mark my test.”
Giáo viên đã dùng bút đỏ để chấm bài kiểm tra của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher used→teacher‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Draw a red line under the title.”
Hãy vẽ một đường màu đỏ dưới tiêu đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line under→line‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →