rectangle

ˈrɛktæŋɡəl
REHK·tang·guhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hình chữ nhật

Cách dùng · Usage

“Rectangle” dùng khi cần gọi đúng hình có bốn góc vuông, thường dài hơn rộng. Trong thiết kế công việc, bạn tạo a rectangle button; khi học toán, học sinh tính area of a rectangle; đời thường, cửa, sách, màn hình thường có dạng rectangle. Đừng nhầm với “square”: square có bốn cạnh bằng nhau, rectangle thì không bắt buộc. Cụm quen thuộc: rectangular shape, draw a rectangle.

Sắc thái · Nuance

“Rectangle” là thuật ngữ hình học trung tính cho hình có bốn góc vuông; nó không tự nói là dài hay nằm ngang. Người Việt thấy “hình chữ nhật” dễ nghĩ phải giống chữ nhật dài, nhưng square cũng là loại rectangle trong toán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt phân biệt “hình vuông” và “hình chữ nhật” rất mạnh, người Việt có thể sửa “A square is not a rectangle.” Trong toán tiếng Anh chuẩn: “A square is a special rectangle.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

squareHình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
rectangleHình chữ nhật có bốn góc vuông và hai cặp cạnh đối bằng nhau.
quadrilateralThuật ngữ toán cho mọi hình bốn cạnh, rộng hơn rectangle.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The door is shaped like a rectangle.

Cánh cửa có hình chữ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • door isdoor‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

A book cover is a rectangle.

Bìa sách là một hình chữ nhật.

💡 art

Draw a long rectangle for the table.

Hãy vẽ một hình chữ nhật dài làm cái bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a rectanglevẽ hình chữ nhật
rectangle shapedạng hình chữ nhật
area of a rectanglediện tích hình chữ nhật
small rectanglehình chữ nhật nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1