recess

ˈrisɛs
REE·sehs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giờ ra chơi

Cách dùng · Usage

recess là khoảng nghỉ chính thức trong ngày học, nhất là ở trường tiểu học, khi học sinh ra sân chơi. Tình huống học: Recess is after math; công việc: the court is in recess nghĩa là tạm nghỉ phiên; đời thường: kids talk about what happened at recess. Dễ nhầm với break: break dùng rộng hơn cho mọi lúc nghỉ. Cụm hay gặp: recess bell, at recess.

Sắc thái · Nuance

“Recess” không phải mọi giờ nghỉ; nó thường là khoảng nghỉ ở trường tiểu học để trẻ chơi. Người Việt dịch “giờ ra chơi” khá đúng, nhưng từ này mang màu học đường Mỹ, không dùng cho nghỉ trưa văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghỉ giải lao” cho nhiều tình huống, người Việt có thể nói “We have recess at work.” Câu đúng là “We have a break at work.” Với học sinh: “The children play at recess.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

breakQuãng nghỉ nói chung giữa giờ làm, học hoặc hoạt động.
recessGiờ nghỉ chơi trong lịch học, đặc biệt ở trường phổ thông.
lunch breakQuãng nghỉ để ăn trưa, mục đích hẹp hơn recess.
free timeThời gian tự do không có hoạt động cố định, không nhất thiết là giờ ra chơi.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We play outside at recess.

Chúng tôi chơi bên ngoài trong giờ ra chơi.

🏫 school

Recess is after lunch.

Giờ ra chơi là sau bữa trưa.

🏫 class

The children run during recess.

Các em nhỏ chạy nhảy trong giờ ra chơi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

during recesstrong giờ ra chơi
morning recessgiờ ra chơi sáng
indoor recessra chơi trong lớp
recess bellchuông ra chơi
play at recesschơi giờ ra chơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1