rock

rɑk
rahk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tảng đá, đá

Cách dùng · Usage

“Rock” được chọn khi muốn nói về đá như một vật rắn tự nhiên, có thể nhỏ hoặc rất lớn. Trong công việc xây dựng, workers break rock; khi học địa lý, học sinh xem rock samples; ngoài đời, bạn thấy a rock by the river. Hay nhầm với “stone”: stone thường là viên đá nhỏ, có thể dùng trang trí; rock nghe tự nhiên và thô hơn. Cụm hay gặp: a big rock, rock music là nghĩa khác.

Sắc thái · Nuance

Vì “đá” bao trùm cả viên nhỏ, đá xây dựng và chất liệu, rock dễ bị hiểu quá rộng. Rock thường là một cục đá tự nhiên nhìn thấy được, nghe đời thường hơn stone trong nhiều ngữ cảnh mô tả ngoài trời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, nên người học nói “There is big rock by the river.” Với danh từ đếm được số ít phải có a/the: “There is a big rock by the river.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stoneViên đá nhỏ hơn hoặc đá dùng làm vật liệu xây dựng.
pebbleViên sỏi rất nhỏ, thường tròn.
boulderTảng đá lớn mà người thường khó nhấc.
mineralChất khoáng tạo nên đá, là thuật ngữ khoa học.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

A big rock is by the river.

Một tảng đá lớn nằm bên bờ sông.

💡 science

This rock is hard and gray.

Tảng đá này cứng và có màu xám.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rock isrock‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hard andhard‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

The rock is heavy.

Tảng đá rất nặng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

small rockviên đá nhỏ
smooth rockviên đá nhẵn
rock collectionbộ sưu tập đá
throw a rockném một viên đá
rocks and mineralsđá và khoáng vật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1