Nghĩa · Meaning
góc đọc sách
Cách dùng · Usage
Reading nook chỉ một góc nhỏ, ấm và yên tĩnh dành để đọc, thường có ghế, đèn hoặc kệ sách. Ở văn phòng, đó là góc thư giãn có sách; trong trường, một chỗ đọc ở thư viện; ở nhà, ghế cạnh cửa sổ. Dễ lẫn với library, nhưng nook là một khu nhỏ, không phải cả phòng. Cụm tự nhiên: cozy reading nook, a reading nook by the window.
Sắc thái · Nuance
“Góc đọc sách” dịch khá sát, nhưng nook gợi một chỗ nhỏ, ấm cúng, hơi riêng tư chứ không chỉ là bất kỳ góc phòng. Reading nook mang sắc thái thân mật, dễ chịu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I read in the reading nook after lunch.”
Tôi đọc sách ở góc đọc sách sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read in→read‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nook after→nook‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We meet near the reading nook.”
Chúng tôi gặp nhau gần góc đọc sách.
“The email says the reading nook is open.”
Email nói rằng góc đọc sách đang mở.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →