projector

prəˈdʒektər
pruh·JEHK·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

máy chiếu

Cách dùng · Usage

Projector là thiết bị chiếu hình ảnh, slide hoặc video lên màn hình hay tường; dùng nhiều trong phòng họp và lớp học. Ở công ty: connect the laptop to the projector. Khi học: use a projector for a presentation. Đời thường: rent a projector for movie night. Dễ nhầm với screen: projector phát hình; screen là bề mặt để xem. Cụm quen thuộc: projector screen, overhead projector, turn on the projector.

Sắc thái · Nuance

“Máy chiếu” dịch khá sát, nhưng người Việt có thể nghĩ đây là mọi loại máy chiếu ánh sáng. Projector trong lớp học/văn phòng thường là thiết bị chiếu slide, video lên màn hình, giọng trung tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

screenBề mặt hoặc màn hình nơi hình ảnh xuất hiện, không phải máy tạo hình ảnh.
projectorMáy chiếu tạo hình ảnh lớn lên tường hoặc màn chiếu.
monitorMàn hình cá nhân nối với máy tính, thường không chiếu lớn lên tường.
TVThiết bị có màn hình và loa riêng, khác cách hoạt động của máy chiếu.
smartboardBảng điện tử cảm ứng, có thể hiển thị và tương tác trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The projector shows the first slide.

Máy chiếu hiển thị trang trình chiếu đầu tiên.

💡 meeting

We need a projector for the meeting.

Chúng tôi cần một chiếc máy chiếu cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please book a room with a projector.

Hãy đặt một phòng có máy chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book abook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the projectorbật máy chiếu
connect the projectorkết nối máy chiếu
use the projectordùng máy chiếu
a classroom projectormáy chiếu trong lớp
the projector screenmàn chiếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1