Nghĩa · Meaning
máy chiếu
Cách dùng · Usage
Projector là thiết bị chiếu hình ảnh, slide hoặc video lên màn hình hay tường; dùng nhiều trong phòng họp và lớp học. Ở công ty: connect the laptop to the projector. Khi học: use a projector for a presentation. Đời thường: rent a projector for movie night. Dễ nhầm với screen: projector phát hình; screen là bề mặt để xem. Cụm quen thuộc: projector screen, overhead projector, turn on the projector.
Sắc thái · Nuance
“Máy chiếu” dịch khá sát, nhưng người Việt có thể nghĩ đây là mọi loại máy chiếu ánh sáng. Projector trong lớp học/văn phòng thường là thiết bị chiếu slide, video lên màn hình, giọng trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The projector shows the first slide.”
Máy chiếu hiển thị trang trình chiếu đầu tiên.
“We need a projector for the meeting.”
Chúng tôi cần một chiếc máy chiếu cho cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please book a room with a projector.”
Hãy đặt một phòng có máy chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book a→book‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →