professor

prəˈfesər
pruh·FEH·ser3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giáo sư

Cách dùng · Usage

Professor thường chỉ giảng viên ở đại học, không phải mọi giáo viên. Trong trường đại học, bạn email the professor để hỏi bài. Ở nơi làm việc, người ta mời a professor làm chuyên gia hội thảo. Trong đời thường, bạn nói My professor recommended this book khi nhắc lớp học cũ. Dễ nhầm với teacher: teacher rộng hơn, nhất là tiểu học, trung học. Cụm tự nhiên: college professor.

Sắc thái · Nuance

“Giáo sư” trong tiếng Việt thường gợi học hàm rất cao. Professor trong tiếng Anh Mỹ còn là cách gọi chung cho người dạy ở đại học, kể cả khi chức danh chính thức không phải full professor.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do thói quen gọi “thầy/cô”, người Việt có thể nói “Teacher, I have a question” với giảng viên đại học. Trong tiếng Anh tự nhiên, gọi “Professor Lee” hoặc “Professor, I have a question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherCách gọi rộng cho người dạy học, đặc biệt tự nhiên từ mẫu giáo đến phổ thông.
professorDùng cho người dạy và nghiên cứu ở đại học, có sắc thái chức danh học thuật.
instructorChỉ người hướng dẫn một lớp, khóa hay kỹ năng cụ thể, không nhất thiết là giáo sư.
lecturerNgười giảng bài hoặc diễn thuyết; ở vài nơi còn là chức danh đại học riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The professor is here.

Giáo sư đang ở đây.

💡 email

I email the professor.

Tôi gửi email cho giáo sư.

📊 presentation

The professor sees my poster.

Giáo sư xem áp phích của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a college professorgiảng viên đại học
Professor KimGiáo sư Kim
my history professorgiảng viên lịch sử của tôi
ask the professorhỏi giảng viên
a professor at a universitygiảng viên ở đại học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1